01
Th10/2036
T4
Tân Sửu(Âm: 12/8)
Tốc HỷThànhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
05
Th10/2036
CN
Ất Tỵ(Âm: 16/8)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
07
Th10/2036
T3
Đinh Mùi(Âm: 18/8)
Tốc HỷMãnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th10/2036
T2
Quý Sửu(Âm: 24/8)
Tốc HỷThànhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th10/2036
T6
Đinh Tỵ(Âm: 28/8)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
21
Th10/2036
T3
Tân Dậu(Âm: 3/9)
Đại AnBìnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th10/2036
T5
Quý Hợi(Âm: 5/9)
Tốc HỷChấpTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
27
Th10/2036
T2
Đinh Mão(Âm: 9/9)
Đại AnThuTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th10/2036
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 11/9)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2036
01/10 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/10 (Ất Tỵ, Đại An) -- 07/10 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 13/10 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 17/10 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 21/10 (Tân Dậu, Đại An) -- 23/10 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 27/10 (Đinh Mão, Đại An) -- 29/10 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.