02
Th11/2036
CN
Quý Dậu(Âm: 15/9)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
04
Th11/2036
T3
Ất Hợi(Âm: 17/9)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th11/2036
T7
Kỷ Mão(Âm: 21/9)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/2036
T2
Tân Tỵ(Âm: 23/9)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th11/2036
T6
Ất Dậu(Âm: 27/9)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
16
Th11/2036
CN
Đinh Hợi(Âm: 29/9)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/2036
T6
Nhâm Thìn(Âm: 4/10)
Tốc HỷThuQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/2036
T3
Bình Thân(Âm: 8/10)
Đại AnTrừDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/2036
T5
Mậu Tuất(Âm: 10/10)
Tốc HỷBìnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2036
02/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 04/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 10/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Ất Dậu, Đại An) -- 16/11 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Bình Thân, Đại An) -- 27/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.