01
Th9/2036
T2
Tân Mùi(Âm: 11/7)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
03
Th9/2036
T4
Quý Dậu(Âm: 13/7)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
07
Th9/2036
CN
Đinh Sửu(Âm: 17/7)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
09
Th9/2036
T3
Kỷ Mão(Âm: 19/7)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th9/2036
T7
Quý Mùi(Âm: 23/7)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th9/2036
T2
Ất Dậu(Âm: 25/7)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th9/2036
T6
Kỷ Sửu(Âm: 29/7)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
23
Th9/2036
T3
Quý Tỵ(Âm: 4/8)
Đại AnKiếnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th9/2036
T5
Ất Mùi(Âm: 6/8)
Tốc HỷMãnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2036
01/09 (Tân Mùi, Đại An) -- 03/09 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 07/09 (Đinh Sửu, Đại An) -- 09/09 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 13/09 (Quý Mùi, Đại An) -- 15/09 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 19/09 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 23/09 (Quý Tỵ, Đại An) -- 25/09 (Ất Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.