01
Th10/2033
T7
Ất Dậu(Âm: 9/9)
Đại AnBìnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th10/2033
T2
Đinh Hợi(Âm: 11/9)
Tốc HỷChấpTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
07
Th10/2033
T6
Tân Mão(Âm: 15/9)
Đại AnThuCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th10/2033
CN
Quý Tỵ(Âm: 17/9)
Tốc HỷBếPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
13
Th10/2033
T5
Đinh Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
15
Th10/2033
T7
Kỷ Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th10/2033
T4
Quý Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
21
Th10/2033
T6
Ất Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
24
Th10/2033
T2
Mậu Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
26
Th10/2033
T4
Canh Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2033
01/10 (Ất Dậu, Đại An) -- 03/10 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 07/10 (Tân Mão, Đại An) -- 09/10 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 13/10 (Đinh Dậu, Đại An) -- 15/10 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 19/10 (Quý Mão, Đại An) -- 21/10 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 24/10 (Mậu Thân, Đại An) -- 26/10 (Canh Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.