01
Th11/2033
T3
Bình Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th11/2033
T7
Canh Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
07
Th11/2033
T2
Nhâm Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
13
Th11/2033
CN
Mậu Thìn(Âm: 22/10)
Tốc HỷThuHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/2033
T5
Nhâm Thân(Âm: 26/10)
Đại AnTrừKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/2033
T7
Giáp Tuất(Âm: 28/10)
Tốc HỷBìnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
22
Th11/2033
T3
Đinh Sửu(Âm: 1/11)
Đại AnChấpChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/2033
T2
Quý Mùi(Âm: 7/11)
Đại AnBếTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
30
Th11/2033
T4
Ất Dậu(Âm: 9/11)
Tốc HỷTrừChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2033
01/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 05/11 (Canh Thân, Đại An) -- 07/11 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 17/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 19/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 22/11 (Đinh Sửu, Đại An) -- 28/11 (Quý Mùi, Đại An) -- 30/11 (Ất Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.