03
Th9/2033
T7
Đinh Tỵ(Âm: 10/8)
Đại AnKiếnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th9/2033
T2
Kỷ Mùi(Âm: 12/8)
Tốc HỷMãnTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
11
Th9/2033
CN
Ất Sửu(Âm: 18/8)
Tốc HỷThànhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
15
Th9/2033
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 22/8)
Đại AnKiếnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th9/2033
T7
Tân Mùi(Âm: 24/8)
Tốc HỷMãnNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th9/2033
CN
Kỷ Mão(Âm: 3/9)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th9/2033
T3
Tân Tỵ(Âm: 5/9)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2033
03/09 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 05/09 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 11/09 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 15/09 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 17/09 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 25/09 (Kỷ Mão, Đại An) -- 27/09 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.