01
Th10/2004
T6
Quý Sửu(Âm: 18/8)
Tốc HỷThànhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
05
Th10/2004
T3
Đinh Tỵ(Âm: 22/8)
Đại AnKiếnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th10/2004
T5
Kỷ Mùi(Âm: 24/8)
Tốc HỷMãnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
13
Th10/2004
T4
Ất Sửu(Âm: 30/8)
Tốc HỷThànhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
16
Th10/2004
T7
Mậu Thìn(Âm: 3/9)
Đại AnKhaiĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
18
Th10/2004
T2
Canh Ngọ(Âm: 5/9)
Tốc HỷKiếnTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
22
Th10/2004
T6
Giáp Tuất(Âm: 9/9)
Đại AnĐịnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
28
Th10/2004
T5
Canh Thìn(Âm: 15/9)
Đại AnKhaiKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th10/2004
T7
Nhâm Ngọ(Âm: 17/9)
Tốc HỷKiếnVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 2004
01/10 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/10 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 07/10 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 13/10 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 16/10 (Mậu Thìn, Đại An) -- 18/10 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 22/10 (Giáp Tuất, Đại An) -- 28/10 (Canh Thìn, Đại An) -- 30/10 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.