03
Th11/2004
T4
Bình Tuất(Âm: 21/9)
Đại AnĐịnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
09
Th11/2004
T3
Nhâm Thìn(Âm: 27/9)
Đại AnKhaiDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th11/2004
T5
Giáp Ngọ(Âm: 29/9)
Tốc HỷKiếnGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
13
Th11/2004
T7
Bình Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
15
Th11/2004
T2
Mậu Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
21
Th11/2004
CN
Giáp Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/2004
T5
Mậu Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/2004
T7
Canh Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2004
03/11 (Bình Tuất, Đại An) -- 09/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 11/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Bình Thân, Đại An) -- 15/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 27/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.