01
Th9/2004
T4
Quý Mùi(Âm: 17/7)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
03
Th9/2004
T6
Ất Dậu(Âm: 19/7)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
07
Th9/2004
T3
Kỷ Sửu(Âm: 23/7)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th9/2004
T5
Tân Mão(Âm: 25/7)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
13
Th9/2004
T2
Ất Mùi(Âm: 29/7)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
19
Th9/2004
CN
Tân Sửu(Âm: 6/8)
Tốc HỷThànhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
23
Th9/2004
T5
Ất Tỵ(Âm: 10/8)
Đại AnKiếnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
25
Th9/2004
T7
Đinh Mùi(Âm: 12/8)
Tốc HỷMãnNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 2004
01/09 (Quý Mùi, Đại An) -- 03/09 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 07/09 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 09/09 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 13/09 (Ất Mùi, Đại An) -- 19/09 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 23/09 (Ất Tỵ, Đại An) -- 25/09 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.