04
Th10/1939
T4
Giáp Tuất(Âm: 22/8)
Đại AnChấpSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
10
Th10/1939
T3
Canh Thìn(Âm: 28/8)
Đại AnBếDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th10/1939
T5
Nhâm Ngọ(Âm: 30/8)
Tốc HỷTrừGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
15
Th10/1939
CN
Ất Dậu(Âm: 3/9)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
17
Th10/1939
T3
Đinh Hợi(Âm: 5/9)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th10/1939
T7
Tân Mão(Âm: 9/9)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th10/1939
T2
Quý Tỵ(Âm: 11/9)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th10/1939
T6
Đinh Dậu(Âm: 15/9)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
29
Th10/1939
CN
Kỷ Hợi(Âm: 17/9)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1939
04/10 (Giáp Tuất, Đại An) -- 10/10 (Canh Thìn, Đại An) -- 12/10 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 15/10 (Ất Dậu, Đại An) -- 17/10 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 21/10 (Tân Mão, Đại An) -- 23/10 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/10 (Đinh Dậu, Đại An) -- 29/10 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.