02
Th11/1939
T5
Quý Mão(Âm: 21/9)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
04
Th11/1939
T7
Ất Tỵ(Âm: 23/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th11/1939
T4
Kỷ Dậu(Âm: 27/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
10
Th11/1939
T6
Tân Hợi(Âm: 29/9)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th11/1939
T3
Ất Mão(Âm: 4/10)
Tốc HỷThànhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th11/1939
T7
Kỷ Mùi(Âm: 8/10)
Đại AnKiếnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/1939
T2
Tân Dậu(Âm: 10/10)
Tốc HỷMãnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/1939
CN
Đinh Mão(Âm: 16/10)
Tốc HỷThànhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th11/1939
T5
Tân Mùi(Âm: 20/10)
Đại AnKiếnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1939
02/11 (Quý Mão, Đại An) -- 04/11 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 10/11 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 18/11 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 20/11 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Tân Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.