02
Th9/1939
T7
Nhâm Dần(Âm: 19/7)
Tốc HỷKhaiVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
06
Th9/1939
T4
Bình Ngọ(Âm: 23/7)
Đại AnMãnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
08
Th9/1939
T6
Mậu Thân(Âm: 25/7)
Tốc HỷĐịnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th9/1939
T3
Nhâm Tý(Âm: 29/7)
Đại AnThànhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th9/1939
T7
Bình Thìn(Âm: 4/8)
Đại AnBếĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
18
Th9/1939
T2
Mậu Ngọ(Âm: 6/8)
Tốc HỷTrừTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
22
Th9/1939
T6
Nhâm Tuất(Âm: 10/8)
Đại AnChấpNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
28
Th9/1939
T5
Mậu Thìn(Âm: 16/8)
Đại AnBếKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th9/1939
T7
Canh Ngọ(Âm: 18/8)
Tốc HỷTrừVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1939
02/09 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 06/09 (Bình Ngọ, Đại An) -- 08/09 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 12/09 (Nhâm Tý, Đại An) -- 16/09 (Bình Thìn, Đại An) -- 18/09 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 22/09 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 28/09 (Mậu Thìn, Đại An) -- 30/09 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.