03
Th8/1939
T5
Nhâm Thân(Âm: 18/6)
Đại AnChấpKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th8/1939
T4
Mậu Dần(Âm: 24/6)
Đại AnBếSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
11
Th8/1939
T6
Canh Thìn(Âm: 26/6)
Tốc HỷTrừQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th8/1939
T3
Giáp Thân(Âm: 1/7)
Tốc HỷĐịnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th8/1939
T7
Mậu Tý(Âm: 5/7)
Đại AnThànhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
21
Th8/1939
T2
Canh Dần(Âm: 7/7)
Tốc HỷKhaiTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
25
Th8/1939
T6
Giáp Ngọ(Âm: 11/7)
Đại AnMãnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
27
Th8/1939
CN
Bình Thân(Âm: 13/7)
Tốc HỷĐịnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th8/1939
T5
Canh Tý(Âm: 17/7)
Đại AnThànhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1939
03/08 (Nhâm Thân, Đại An) -- 09/08 (Mậu Dần, Đại An) -- 11/08 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 15/08 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 19/08 (Mậu Tý, Đại An) -- 21/08 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 25/08 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 27/08 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 31/08 (Canh Tý, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.