03
Th10/1924
T6
Ất Mão(Âm: 5/9)
Tốc HỷThuCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th10/1924
T3
Kỷ Mùi(Âm: 9/9)
Đại AnTrừMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th10/1924
T5
Tân Dậu(Âm: 11/9)
Tốc HỷBìnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
15
Th10/1924
T4
Đinh Mão(Âm: 17/9)
Tốc HỷThuBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th10/1924
CN
Tân Mùi(Âm: 21/9)
Đại AnTrừMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th10/1924
T3
Quý Dậu(Âm: 23/9)
Tốc HỷBìnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th10/1924
T2
Kỷ Mão(Âm: 29/9)
Tốc HỷThuTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th10/1924
T4
Tân Tỵ(Âm: 2/10)
Đại AnKhaiChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
31
Th10/1924
T6
Quý Mùi(Âm: 4/10)
Tốc HỷKiếnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1924
03/10 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 07/10 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 09/10 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 15/10 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 19/10 (Tân Mùi, Đại An) -- 21/10 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 27/10 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 29/10 (Tân Tỵ, Đại An) -- 31/10 (Quý Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.