04
Th11/1924
T3
Đinh Hợi(Âm: 8/10)
Đại AnĐịnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/1924
T2
Quý Tỵ(Âm: 14/10)
Đại AnKhaiNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th11/1924
T4
Ất Mùi(Âm: 16/10)
Tốc HỷKiếnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
16
Th11/1924
CN
Kỷ Hợi(Âm: 20/10)
Đại AnĐịnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th11/1924
T7
Ất Tỵ(Âm: 26/10)
Đại AnKhaiLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th11/1924
T2
Đinh Mùi(Âm: 28/10)
Tốc HỷKiếnTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
27
Th11/1924
T5
Canh Tuất(Âm: 1/11)
Đại AnMãnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
29
Th11/1924
T7
Nhâm Tý(Âm: 3/11)
Tốc HỷĐịnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1924
04/11 (Đinh Hợi, Đại An) -- 10/11 (Quý Tỵ, Đại An) -- 12/11 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 16/11 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 22/11 (Ất Tỵ, Đại An) -- 24/11 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Canh Tuất, Đại An) -- 29/11 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.