◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 9 NĂM 1924

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th9/1924
T3
Giáp Thân(Âm: 4/8)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th9/1924
T5
Bình Tuất(Âm: 6/8)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
08
Th9/1924
T2
Canh Dần(Âm: 10/8)
Đại AnThuTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
10
Th9/1924
T4
Nhâm Thìn(Âm: 12/8)
Tốc HỷBếCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th9/1924
CN
Bình Thân(Âm: 16/8)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th9/1924
T3
Mậu Tuất(Âm: 18/8)
Tốc HỷChấpThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
20
Th9/1924
T7
Nhâm Dần(Âm: 22/8)
Đại AnThuVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
22
Th9/1924
T2
Giáp Thìn(Âm: 24/8)
Tốc HỷBếTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
26
Th9/1924
T6
Mậu Thân(Âm: 28/8)
Đại AnBìnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th9/1924
CN
Canh Tuất(Âm: 30/8)
Tốc HỷChấpTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1924

02/09 (Giáp Thân, Đại An) -- 04/09 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 08/09 (Canh Dần, Đại An) -- 10/09 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 14/09 (Bình Thân, Đại An) -- 16/09 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 20/09 (Nhâm Dần, Đại An) -- 22/09 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 26/09 (Mậu Thân, Đại An) -- 28/09 (Canh Tuất, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.