02
Th10/1923
T3
Mậu Thân(Âm: 22/8)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th10/1923
T5
Canh Tuất(Âm: 24/8)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
08
Th10/1923
T2
Giáp Dần(Âm: 28/8)
Đại AnThuTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
12
Th10/1923
T6
Mậu Ngọ(Âm: 3/9)
Đại AnKiếnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
14
Th10/1923
CN
Canh Thân(Âm: 5/9)
Tốc HỷMãnHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th10/1923
T7
Bình Dần(Âm: 11/9)
Tốc HỷThànhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
24
Th10/1923
T4
Canh Ngọ(Âm: 15/9)
Đại AnKiếnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
26
Th10/1923
T6
Nhâm Thân(Âm: 17/9)
Tốc HỷMãnQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1923
02/10 (Mậu Thân, Đại An) -- 04/10 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 08/10 (Giáp Dần, Đại An) -- 12/10 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 14/10 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 20/10 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 24/10 (Canh Ngọ, Đại An) -- 26/10 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.