03
Th9/1923
T2
Kỷ Mão(Âm: 23/7)
Đại AnBếTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
05
Th9/1923
T4
Tân Tỵ(Âm: 25/7)
Tốc HỷTrừChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
09
Th9/1923
CN
Ất Dậu(Âm: 29/7)
Đại AnChấpPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
14
Th9/1923
T6
Canh Dần(Âm: 4/8)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
16
Th9/1923
CN
Nhâm Thìn(Âm: 6/8)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th9/1923
T5
Bình Thân(Âm: 10/8)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th9/1923
T7
Mậu Tuất(Âm: 12/8)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
26
Th9/1923
T4
Nhâm Dần(Âm: 16/8)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
28
Th9/1923
T6
Giáp Thìn(Âm: 18/8)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1923
03/09 (Kỷ Mão, Đại An) -- 05/09 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 09/09 (Ất Dậu, Đại An) -- 14/09 (Canh Dần, Đại An) -- 16/09 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 20/09 (Bình Thân, Đại An) -- 22/09 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 26/09 (Nhâm Dần, Đại An) -- 28/09 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.