◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 11 NĂM 1923

▶

11 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th11/1923
T5
Mậu Dần(Âm: 23/9)
Tốc HỷThànhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
05
Th11/1923
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 27/9)
Đại AnKiếnTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
07
Th11/1923
T4
Giáp Thân(Âm: 29/9)
Tốc HỷMãnCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/1923
T6
Bình Tuất(Âm: 2/10)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
11
Th11/1923
CN
Mậu Tý(Âm: 4/10)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/1923
T5
Nhâm Thìn(Âm: 8/10)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/1923
T7
Giáp Ngọ(Âm: 10/10)
Tốc HỷBếVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
21
Th11/1923
T4
Mậu Tuất(Âm: 14/10)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
23
Th11/1923
T6
Canh Tý(Âm: 16/10)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/1923
T3
Giáp Thìn(Âm: 20/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/1923
T5
Bình Ngọ(Âm: 22/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1923

01/11 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 05/11 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 07/11 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Bình Tuất, Đại An) -- 11/11 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 17/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Mậu Tuất, Đại An) -- 23/11 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Giáp Thìn, Đại An) -- 29/11 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.