03
Th9/1998
T5
Quý Sửu(Âm: 13/7)
Tốc HỷThuĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
07
Th9/1998
T2
Đinh Tỵ(Âm: 17/7)
Đại AnTrừNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th9/1998
T4
Kỷ Mùi(Âm: 19/7)
Tốc HỷBìnhBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
15
Th9/1998
T3
Ất Sửu(Âm: 25/7)
Tốc HỷThuChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th9/1998
T7
Kỷ Tỵ(Âm: 29/7)
Đại AnTrừLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th9/1998
T5
Giáp Tuất(Âm: 4/8)
Đại AnChấpGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
30
Th9/1998
T4
Canh Thìn(Âm: 10/8)
Đại AnBếCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1998
03/09 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 07/09 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 09/09 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 15/09 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 19/09 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 24/09 (Giáp Tuất, Đại An) -- 30/09 (Canh Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.