NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 8 NĂM 1998

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
03
Th8/1998
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 12/6)
Đại AnBìnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
05
Th8/1998
T4
Giáp Thân(Âm: 14/6)
Tốc HỷChấp
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th8/1998
CN
Mậu Tý(Âm: 18/6)
Đại AnThu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th8/1998
T3
Canh Dần(Âm: 20/6)
Tốc HỷBếThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
15
Th8/1998
T7
Giáp Ngọ(Âm: 24/6)
Đại AnBìnhVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
17
Th8/1998
T2
Bình Thân(Âm: 26/6)
Tốc HỷChấpTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
21
Th8/1998
T6
Canh Tý(Âm: 30/6)
Đại AnThuQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th8/1998
T7
Tân Sửu(Âm: 1/7)
Tốc HỷThuLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th8/1998
T4
Ất Tỵ(Âm: 5/7)
Đại AnTrừChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
28
Th8/1998
T6
Đinh Mùi(Âm: 7/7)
Tốc HỷBìnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1998

03/08 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 05/08 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 09/08 (Mậu Tý, Đại An) -- 11/08 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 15/08 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 17/08 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 21/08 (Canh Tý, Đại An) -- 22/08 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 26/08 (Ất Tỵ, Đại An) -- 28/08 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.