02
Th10/1998
T6
Nhâm Ngọ(Âm: 12/8)
Tốc HỷTrừNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
06
Th10/1998
T3
Bình Tuất(Âm: 16/8)
Đại AnChấpThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
12
Th10/1998
T2
Nhâm Thìn(Âm: 22/8)
Đại AnBếTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
14
Th10/1998
T4
Giáp Ngọ(Âm: 24/8)
Tốc HỷTrừSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
18
Th10/1998
CN
Mậu Tuất(Âm: 28/8)
Đại AnChấpTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
22
Th10/1998
T5
Nhâm Dần(Âm: 3/9)
Đại AnThànhGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
24
Th10/1998
T7
Giáp Thìn(Âm: 5/9)
Tốc HỷKhaiĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
28
Th10/1998
T4
Mậu Thân(Âm: 9/9)
Đại AnMãnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th10/1998
T6
Canh Tuất(Âm: 11/9)
Tốc HỷĐịnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1998
02/10 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 06/10 (Bình Tuất, Đại An) -- 12/10 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 14/10 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 18/10 (Mậu Tuất, Đại An) -- 22/10 (Nhâm Dần, Đại An) -- 24/10 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 28/10 (Mậu Thân, Đại An) -- 30/10 (Canh Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.