05
Th9/1920
CN
Bình Dần(Âm: 23/7)
Đại AnKhaiTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
07
Th9/1920
T3
Mậu Thìn(Âm: 25/7)
Tốc HỷKiếnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th9/1920
T7
Nhâm Thân(Âm: 29/7)
Đại AnĐịnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
17
Th9/1920
T6
Mậu Dần(Âm: 6/8)
Tốc HỷThuNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
21
Th9/1920
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 10/8)
Đại AnTrừThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
23
Th9/1920
T5
Giáp Thân(Âm: 12/8)
Tốc HỷBìnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/1920
T4
Canh Dần(Âm: 18/8)
Tốc HỷThuSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1920
05/09 (Bình Dần, Đại An) -- 07/09 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 11/09 (Nhâm Thân, Đại An) -- 17/09 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 21/09 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 23/09 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 29/09 (Canh Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.