03
Th10/1920
CN
Giáp Ngọ(Âm: 22/8)
Đại AnTrừTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th10/1920
T3
Bình Thân(Âm: 24/8)
Tốc HỷBìnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th10/1920
T2
Nhâm Dần(Âm: 30/8)
Tốc HỷThuTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
14
Th10/1920
T5
Ất Tỵ(Âm: 3/9)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
16
Th10/1920
T7
Đinh Mùi(Âm: 5/9)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th10/1920
T4
Tân Hợi(Âm: 9/9)
Đại AnChấpBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
26
Th10/1920
T3
Đinh Tỵ(Âm: 15/9)
Đại AnBếChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th10/1920
T5
Kỷ Mùi(Âm: 17/9)
Tốc HỷTrừTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 10 năm 1920
03/10 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 05/10 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 11/10 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 14/10 (Ất Tỵ, Đại An) -- 16/10 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 20/10 (Tân Hợi, Đại An) -- 26/10 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 28/10 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.