02
Th8/1920
T2
Nhâm Thìn(Âm: 18/6)
Đại AnTrừTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
04
Th8/1920
T4
Giáp Ngọ(Âm: 20/6)
Tốc HỷBìnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
10
Th8/1920
T3
Canh Tý(Âm: 26/6)
Tốc HỷThuDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th8/1920
T7
Giáp Thìn(Âm: 1/7)
Tốc HỷKiếnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
18
Th8/1920
T4
Mậu Thân(Âm: 5/7)
Đại AnĐịnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th8/1920
T3
Giáp Dần(Âm: 11/7)
Đại AnKhaiThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
26
Th8/1920
T5
Bình Thìn(Âm: 13/7)
Tốc HỷKiếnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th8/1920
T2
Canh Thân(Âm: 17/7)
Đại AnĐịnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1920
02/08 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 04/08 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 10/08 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 14/08 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 18/08 (Mậu Thân, Đại An) -- 24/08 (Giáp Dần, Đại An) -- 26/08 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 30/08 (Canh Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.