04
Th8/1941
T2
Giáp Thân(Âm: 12/6)
Đại AnChấpTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
10
Th8/1941
CN
Canh Dần(Âm: 18/6)
Đại AnBếTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
12
Th8/1941
T3
Nhâm Thìn(Âm: 20/6)
Tốc HỷTrừDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th8/1941
T7
Bình Thân(Âm: 24/6)
Đại AnChấpĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
22
Th8/1941
T6
Nhâm Dần(Âm: 30/6)
Đại AnBếNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
23
Th8/1941
T7
Quý Mão(Âm: 1/7)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th8/1941
T4
Đinh Mùi(Âm: 5/7)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
29
Th8/1941
T6
Kỷ Dậu(Âm: 7/7)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1941
04/08 (Giáp Thân, Đại An) -- 10/08 (Canh Dần, Đại An) -- 12/08 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 16/08 (Bình Thân, Đại An) -- 22/08 (Nhâm Dần, Đại An) -- 23/08 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 27/08 (Đinh Mùi, Đại An) -- 29/08 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.