◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 9 NĂM 1941

▶

9 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th9/1941
T3
Quý Sửu(Âm: 11/7)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th9/1941
T5
Ất Mão(Âm: 13/7)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
08
Th9/1941
T2
Kỷ Mùi(Âm: 17/7)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
10
Th9/1941
T4
Tân Dậu(Âm: 19/7)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
14
Th9/1941
CN
Ất Sửu(Âm: 23/7)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
16
Th9/1941
T3
Đinh Mão(Âm: 25/7)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th9/1941
T7
Tân Mùi(Âm: 29/7)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th9/1941
T6
Đinh Sửu(Âm: 6/8)
Tốc HỷThànhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
30
Th9/1941
T3
Tân Tỵ(Âm: 10/8)
Đại AnKiếnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 9 năm 1941

02/09 (Quý Sửu, Đại An) -- 04/09 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 08/09 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 10/09 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 14/09 (Ất Sửu, Đại An) -- 16/09 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 20/09 (Tân Mùi, Đại An) -- 26/09 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 30/09 (Tân Tỵ, Đại An)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.