02
Th7/1941
T4
Tân Hợi(Âm: 8/6)
Tốc HỷThànhBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
06
Th7/1941
CN
Ất Mão(Âm: 12/6)
Đại AnKiếnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th7/1941
T3
Đinh Tỵ(Âm: 14/6)
Tốc HỷMãnChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th7/1941
T2
Quý Hợi(Âm: 20/6)
Tốc HỷThànhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
18
Th7/1941
T6
Đinh Mão(Âm: 24/6)
Đại AnKiếnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th7/1941
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 26/6)
Tốc HỷMãnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
29
Th7/1941
T3
Mậu Dần(Âm: 6/6)
Đại AnBếThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
31
Th7/1941
T5
Canh Thìn(Âm: 8/6)
Tốc HỷTrừKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 1941
02/07 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 06/07 (Ất Mão, Đại An) -- 08/07 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 14/07 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 18/07 (Đinh Mão, Đại An) -- 20/07 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 29/07 (Mậu Dần, Đại An) -- 31/07 (Canh Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.