01
Th6/1941
CN
Canh Thìn(Âm: 7/5)
Đại AnMãnHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th6/1941
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 9/5)
Tốc HỷĐịnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
07
Th6/1941
T7
Bình Tuất(Âm: 13/5)
Đại AnThànhVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
09
Th6/1941
T2
Mậu Tý(Âm: 15/5)
Tốc HỷKhaiTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
13
Th6/1941
T6
Nhâm Thìn(Âm: 19/5)
Đại AnMãnQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th6/1941
CN
Giáp Ngọ(Âm: 21/5)
Tốc HỷĐịnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
19
Th6/1941
T5
Mậu Tuất(Âm: 25/5)
Đại AnThànhGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
21
Th6/1941
T7
Canh Tý(Âm: 27/5)
Tốc HỷKhaiĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
26
Th6/1941
T5
Ất Tỵ(Âm: 2/6)
Tốc HỷMãnĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1941
01/06 (Canh Thìn, Đại An) -- 03/06 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 07/06 (Bình Tuất, Đại An) -- 09/06 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 13/06 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 15/06 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 19/06 (Mậu Tuất, Đại An) -- 21/06 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 26/06 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.