03
Th5/1941
T7
Tân Hợi(Âm: 8/4)
Đại AnKhaiNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th5/1941
T2
Quý Sửu(Âm: 10/4)
Tốc HỷKiếnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th5/1941
T6
Đinh Tỵ(Âm: 14/4)
Đại AnĐịnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
15
Th5/1941
T5
Quý Hợi(Âm: 20/4)
Đại AnKhaiTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
17
Th5/1941
T7
Ất Sửu(Âm: 22/4)
Tốc HỷKiếnLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th5/1941
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 26/4)
Đại AnĐịnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
26
Th5/1941
T2
Giáp Tuất(Âm: 1/5)
Đại AnThànhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
28
Th5/1941
T4
Bình Tý(Âm: 3/5)
Tốc HỷKhaiCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1941
03/05 (Tân Hợi, Đại An) -- 05/05 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 09/05 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 15/05 (Quý Hợi, Đại An) -- 17/05 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 21/05 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 26/05 (Giáp Tuất, Đại An) -- 28/05 (Bình Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.