01
Th4/1941
T3
Kỷ Mão(Âm: 5/3)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th4/1941
T2
Ất Dậu(Âm: 11/3)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th4/1941
T6
Kỷ Sửu(Âm: 15/3)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
13
Th4/1941
CN
Tân Mão(Âm: 17/3)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th4/1941
T7
Đinh Dậu(Âm: 23/3)
Tốc HỷThuLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/1941
T4
Tân Sửu(Âm: 27/3)
Đại AnTrừChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
25
Th4/1941
T6
Quý Mão(Âm: 29/3)
Tốc HỷBìnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th4/1941
CN
Ất Tỵ(Âm: 2/4)
Đại AnĐịnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1941
01/04 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 07/04 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 11/04 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 13/04 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 19/04 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/04 (Tân Sửu, Đại An) -- 25/04 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 27/04 (Ất Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.