02
Th5/2098
T6
Giáp Ngọ(Âm: 2/4)
Đại AnChấpNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
08
Th5/2098
T5
Canh Tý(Âm: 8/4)
Đại AnBếKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th5/2098
T7
Nhâm Dần(Âm: 10/4)
Tốc HỷTrừVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
14
Th5/2098
T4
Bình Ngọ(Âm: 14/4)
Đại AnChấpSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
20
Th5/2098
T3
Nhâm Tý(Âm: 20/4)
Đại AnBếDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th5/2098
T5
Giáp Dần(Âm: 22/4)
Tốc HỷTrừGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
26
Th5/2098
T2
Mậu Ngọ(Âm: 26/4)
Đại AnChấpTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
31
Th5/2098
T7
Quý Hợi(Âm: 1/5)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2098
02/05 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 08/05 (Canh Tý, Đại An) -- 10/05 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 14/05 (Bình Ngọ, Đại An) -- 20/05 (Nhâm Tý, Đại An) -- 22/05 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 26/05 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 31/05 (Quý Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.