◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 6 NĂM 2098

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th6/2098
T2
Ất Sửu(Âm: 3/5)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th6/2098
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 7/5)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
08
Th6/2098
CN
Tân Mùi(Âm: 9/5)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/2098
T5
Ất Hợi(Âm: 13/5)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th6/2098
T7
Đinh Sửu(Âm: 15/5)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th6/2098
T4
Tân Tỵ(Âm: 19/5)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th6/2098
T6
Quý Mùi(Âm: 21/5)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th6/2098
T3
Đinh Hợi(Âm: 25/5)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th6/2098
T5
Kỷ Sửu(Âm: 27/5)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th6/2098
T2
Quý Tỵ(Âm: 2/6)
Tốc HỷMãnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2098

02/06 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 06/06 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 08/06 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 12/06 (Ất Hợi, Đại An) -- 14/06 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/06 (Tân Tỵ, Đại An) -- 20/06 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 24/06 (Đinh Hợi, Đại An) -- 26/06 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 30/06 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.