◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 4 NĂM 2098

▶

11 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th4/2098
T3
Quý Hợi(Âm: 30/2)
Tốc HỷKiếnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th4/2098
T6
Bình Dần(Âm: 3/3)
Đại AnMãnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
06
Th4/2098
CN
Mậu Thìn(Âm: 5/3)
Tốc HỷĐịnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th4/2098
T5
Nhâm Thân(Âm: 9/3)
Đại AnThànhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th4/2098
T7
Giáp Tuất(Âm: 11/3)
Tốc HỷKhaiVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
16
Th4/2098
T4
Mậu Dần(Âm: 15/3)
Đại AnMãnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
18
Th4/2098
T6
Canh Thìn(Âm: 17/3)
Tốc HỷĐịnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th4/2098
T3
Giáp Thân(Âm: 21/3)
Đại AnThànhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/2098
T5
Bình Tuất(Âm: 23/3)
Tốc HỷKhaiGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
28
Th4/2098
T2
Canh Dần(Âm: 27/3)
Đại AnMãnTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
30
Th4/2098
T4
Nhâm Thìn(Âm: 29/3)
Tốc HỷĐịnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2098

01/04 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 04/04 (Bình Dần, Đại An) -- 06/04 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 10/04 (Nhâm Thân, Đại An) -- 12/04 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 16/04 (Mậu Dần, Đại An) -- 18/04 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 22/04 (Giáp Thân, Đại An) -- 24/04 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 28/04 (Canh Dần, Đại An) -- 30/04 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.