02
Th5/2043
T7
Ất Tỵ(Âm: 23/3)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th5/2043
T4
Kỷ Dậu(Âm: 27/3)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
08
Th5/2043
T6
Tân Hợi(Âm: 29/3)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th5/2043
CN
Quý Sửu(Âm: 2/4)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
12
Th5/2043
T3
Ất Mão(Âm: 4/4)
Tốc HỷMãnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th5/2043
T2
Tân Dậu(Âm: 10/4)
Tốc HỷThànhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th5/2043
T6
Ất Sửu(Âm: 14/4)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
24
Th5/2043
CN
Đinh Mão(Âm: 16/4)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/2043
T7
Quý Dậu(Âm: 22/4)
Tốc HỷThànhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2043
02/05 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 06/05 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 08/05 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 10/05 (Quý Sửu, Đại An) -- 12/05 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 18/05 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 22/05 (Ất Sửu, Đại An) -- 24/05 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 30/05 (Quý Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.