01
Th4/2043
T4
Giáp Tuất(Âm: 22/2)
Đại AnBếSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
03
Th4/2043
T6
Bình Tý(Âm: 24/2)
Tốc HỷTrừQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th4/2043
T3
Canh Thìn(Âm: 28/2)
Đại AnChấpDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th4/2043
CN
Ất Dậu(Âm: 3/3)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
14
Th4/2043
T3
Đinh Hợi(Âm: 5/3)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th4/2043
T7
Tân Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th4/2043
T2
Quý Tỵ(Âm: 11/3)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/2043
T6
Đinh Dậu(Âm: 15/3)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
26
Th4/2043
CN
Kỷ Hợi(Âm: 17/3)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th4/2043
T5
Quý Mão(Âm: 21/3)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2043
01/04 (Giáp Tuất, Đại An) -- 03/04 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 07/04 (Canh Thìn, Đại An) -- 12/04 (Ất Dậu, Đại An) -- 14/04 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 18/04 (Tân Mão, Đại An) -- 20/04 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Đinh Dậu, Đại An) -- 26/04 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 30/04 (Quý Mão, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.