03
Th6/2043
T4
Đinh Sửu(Âm: 26/4)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
05
Th6/2043
T6
Kỷ Mão(Âm: 28/4)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th6/2043
CN
Tân Tỵ(Âm: 1/5)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
09
Th6/2043
T3
Quý Mùi(Âm: 3/5)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th6/2043
T7
Đinh Hợi(Âm: 7/5)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th6/2043
T2
Kỷ Sửu(Âm: 9/5)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th6/2043
T6
Quý Tỵ(Âm: 13/5)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
21
Th6/2043
CN
Ất Mùi(Âm: 15/5)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th6/2043
T5
Kỷ Hợi(Âm: 19/5)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
27
Th6/2043
T7
Tân Sửu(Âm: 21/5)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2043
03/06 (Đinh Sửu, Đại An) -- 05/06 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 07/06 (Tân Tỵ, Đại An) -- 09/06 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 13/06 (Đinh Hợi, Đại An) -- 15/06 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 19/06 (Quý Tỵ, Đại An) -- 21/06 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 25/06 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 27/06 (Tân Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.