06
Th5/2029
CN
Bình Thân(Âm: 23/3)
Tốc HỷThànhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th5/2029
T5
Canh Tý(Âm: 27/3)
Đại AnKiếnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th5/2029
T7
Nhâm Dần(Âm: 29/3)
Tốc HỷMãnVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
14
Th5/2029
T2
Giáp Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
16
Th5/2029
T4
Bình Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
20
Th5/2029
CN
Canh Tuất(Âm: 8/4)
Đại AnThuTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
22
Th5/2029
T3
Nhâm Tý(Âm: 10/4)
Tốc HỷBếDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th5/2029
T7
Bình Thìn(Âm: 14/4)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
28
Th5/2029
T2
Mậu Ngọ(Âm: 16/4)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2029
06/05 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 10/05 (Canh Tý, Đại An) -- 12/05 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 14/05 (Giáp Thìn, Đại An) -- 16/05 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 20/05 (Canh Tuất, Đại An) -- 22/05 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 26/05 (Bình Thìn, Đại An) -- 28/05 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.