01
Th6/2029
T6
Nhâm Tuất(Âm: 20/4)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
03
Th6/2029
CN
Giáp Tý(Âm: 22/4)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th6/2029
T5
Mậu Thìn(Âm: 26/4)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th6/2029
T7
Canh Ngọ(Âm: 28/4)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
14
Th6/2029
T5
Ất Hợi(Âm: 3/5)
Tốc HỷThuTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
18
Th6/2029
T2
Kỷ Mão(Âm: 7/5)
Đại AnTrừTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
20
Th6/2029
T4
Tân Tỵ(Âm: 9/5)
Tốc HỷBìnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
26
Th6/2029
T3
Đinh Hợi(Âm: 15/5)
Tốc HỷThuMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th6/2029
T7
Tân Mão(Âm: 19/5)
Đại AnTrừNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2029
01/06 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 03/06 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 07/06 (Mậu Thìn, Đại An) -- 09/06 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 14/06 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 18/06 (Kỷ Mão, Đại An) -- 20/06 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 26/06 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 30/06 (Tân Mão, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.