03
Th5/1920
T2
Tân Dậu(Âm: 15/3)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th5/1920
T4
Quý Hợi(Âm: 17/3)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
09
Th5/1920
CN
Đinh Mão(Âm: 21/3)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/1920
T3
Kỷ Tỵ(Âm: 23/3)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th5/1920
T7
Quý Dậu(Âm: 27/3)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th5/1920
T2
Ất Hợi(Âm: 29/3)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
19
Th5/1920
T4
Đinh Sửu(Âm: 2/4)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
21
Th5/1920
T6
Kỷ Mão(Âm: 4/4)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th5/1920
T5
Ất Dậu(Âm: 10/4)
Tốc HỷThànhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
31
Th5/1920
T2
Kỷ Sửu(Âm: 14/4)
Đại AnKiếnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1920
03/05 (Tân Dậu, Đại An) -- 05/05 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 09/05 (Đinh Mão, Đại An) -- 11/05 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 15/05 (Quý Dậu, Đại An) -- 17/05 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 19/05 (Đinh Sửu, Đại An) -- 21/05 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 27/05 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 31/05 (Kỷ Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.