04
Th4/1920
CN
Nhâm Thìn(Âm: 16/2)
Đại AnChấpHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th4/1920
T7
Mậu Tuất(Âm: 22/2)
Đại AnBếVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
12
Th4/1920
T2
Canh Tý(Âm: 24/2)
Tốc HỷTrừTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
16
Th4/1920
T6
Giáp Thìn(Âm: 28/2)
Đại AnChấpQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th4/1920
T4
Kỷ Dậu(Âm: 3/3)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
23
Th4/1920
T6
Tân Hợi(Âm: 5/3)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th4/1920
T3
Ất Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th4/1920
T5
Đinh Tỵ(Âm: 11/3)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1920
04/04 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 10/04 (Mậu Tuất, Đại An) -- 12/04 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 16/04 (Giáp Thìn, Đại An) -- 21/04 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 23/04 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 27/04 (Ất Mão, Đại An) -- 29/04 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.