◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 6 NĂM 1920

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th6/1920
T4
Tân Mão(Âm: 16/4)
Tốc HỷMãnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
08
Th6/1920
T3
Đinh Dậu(Âm: 22/4)
Tốc HỷThànhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/1920
T7
Tân Sửu(Âm: 26/4)
Đại AnKiếnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th6/1920
T2
Quý Mão(Âm: 28/4)
Tốc HỷMãnTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
16
Th6/1920
T4
Ất Tỵ(Âm: 1/5)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
18
Th6/1920
T6
Đinh Mùi(Âm: 3/5)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th6/1920
T3
Tân Hợi(Âm: 7/5)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th6/1920
T5
Quý Sửu(Âm: 9/5)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
28
Th6/1920
T2
Đinh Tỵ(Âm: 13/5)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th6/1920
T4
Kỷ Mùi(Âm: 15/5)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1920

02/06 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 08/06 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 12/06 (Tân Sửu, Đại An) -- 14/06 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 16/06 (Ất Tỵ, Đại An) -- 18/06 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 22/06 (Tân Hợi, Đại An) -- 24/06 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/06 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 30/06 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.