01
Th5/1918
T4
Mậu Thân(Âm: 21/3)
Đại AnThànhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th5/1918
T6
Canh Tuất(Âm: 23/3)
Tốc HỷKhaiNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
07
Th5/1918
T3
Giáp Dần(Âm: 27/3)
Đại AnMãnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
09
Th5/1918
T5
Bình Thìn(Âm: 29/3)
Tốc HỷĐịnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/1918
T7
Mậu Ngọ(Âm: 2/4)
Đại AnChấpVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
17
Th5/1918
T6
Giáp Tý(Âm: 8/4)
Đại AnBếQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th5/1918
CN
Bình Dần(Âm: 10/4)
Tốc HỷTrừTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
23
Th5/1918
T5
Canh Ngọ(Âm: 14/4)
Đại AnChấpGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
29
Th5/1918
T4
Bình Tý(Âm: 20/4)
Đại AnBếCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th5/1918
T6
Mậu Dần(Âm: 22/4)
Tốc HỷTrừNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1918
01/05 (Mậu Thân, Đại An) -- 03/05 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 07/05 (Giáp Dần, Đại An) -- 09/05 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 17/05 (Giáp Tý, Đại An) -- 19/05 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Canh Ngọ, Đại An) -- 29/05 (Bình Tý, Đại An) -- 31/05 (Mậu Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.