03
Th4/1918
T4
Canh Thìn(Âm: 22/2)
Đại AnChấpCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/1918
T3
Bình Tuất(Âm: 28/2)
Đại AnBếThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
13
Th4/1918
T7
Canh Dần(Âm: 3/3)
Đại AnMãnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
15
Th4/1918
T2
Nhâm Thìn(Âm: 5/3)
Tốc HỷĐịnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
19
Th4/1918
T6
Bình Thân(Âm: 9/3)
Đại AnThànhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th4/1918
CN
Mậu Tuất(Âm: 11/3)
Tốc HỷKhaiTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
25
Th4/1918
T5
Nhâm Dần(Âm: 15/3)
Đại AnMãnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
27
Th4/1918
T7
Giáp Thìn(Âm: 17/3)
Tốc HỷĐịnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1918
03/04 (Canh Thìn, Đại An) -- 09/04 (Bình Tuất, Đại An) -- 13/04 (Canh Dần, Đại An) -- 15/04 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 19/04 (Bình Thân, Đại An) -- 21/04 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 25/04 (Nhâm Dần, Đại An) -- 27/04 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.