04
Th6/1918
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 26/4)
Đại AnChấpThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
09
Th6/1918
CN
Đinh Hợi(Âm: 1/5)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th6/1918
T3
Kỷ Sửu(Âm: 3/5)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th6/1918
T7
Quý Tỵ(Âm: 7/5)
Đại AnBìnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th6/1918
T2
Ất Mùi(Âm: 9/5)
Tốc HỷChấpTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
21
Th6/1918
T6
Kỷ Hợi(Âm: 13/5)
Đại AnThuCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th6/1918
CN
Tân Sửu(Âm: 15/5)
Tốc HỷBếPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
27
Th6/1918
T5
Ất Tỵ(Âm: 19/5)
Đại AnBìnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
29
Th6/1918
T7
Đinh Mùi(Âm: 21/5)
Tốc HỷChấpNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1918
04/06 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 09/06 (Đinh Hợi, Đại An) -- 11/06 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 15/06 (Quý Tỵ, Đại An) -- 17/06 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 21/06 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 23/06 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 27/06 (Ất Tỵ, Đại An) -- 29/06 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.