01
Th4/1998
T4
Mậu Dần(Âm: 5/3)
Tốc HỷMãnSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
07
Th4/1998
T3
Giáp Thân(Âm: 11/3)
Tốc HỷThànhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th4/1998
T7
Mậu Tý(Âm: 15/3)
Đại AnKiếnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
13
Th4/1998
T2
Canh Dần(Âm: 17/3)
Tốc HỷMãnTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
19
Th4/1998
CN
Bình Thân(Âm: 23/3)
Tốc HỷThànhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th4/1998
T5
Canh Tý(Âm: 27/3)
Đại AnKiếnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th4/1998
T7
Nhâm Dần(Âm: 29/3)
Tốc HỷMãnVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
27
Th4/1998
T2
Giáp Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
29
Th4/1998
T4
Bình Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1998
01/04 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 07/04 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 11/04 (Mậu Tý, Đại An) -- 13/04 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 19/04 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 23/04 (Canh Tý, Đại An) -- 25/04 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 27/04 (Giáp Thìn, Đại An) -- 29/04 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.