02
Th3/1998
T2
Mậu Thân(Âm: 4/2)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
04
Th3/1998
T4
Canh Tuất(Âm: 6/2)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
08
Th3/1998
CN
Giáp Dần(Âm: 10/2)
Đại AnBìnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
10
Th3/1998
T3
Bình Thìn(Âm: 12/2)
Tốc HỷChấpDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th3/1998
T7
Canh Thân(Âm: 16/2)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
16
Th3/1998
T2
Nhâm Tuất(Âm: 18/2)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
20
Th3/1998
T6
Bình Dần(Âm: 22/2)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
22
Th3/1998
CN
Mậu Thìn(Âm: 24/2)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th3/1998
T5
Nhâm Thân(Âm: 28/2)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th3/1998
T2
Bình Tý(Âm: 3/3)
Đại AnKiếnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 3 năm 1998
02/03 (Mậu Thân, Đại An) -- 04/03 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 08/03 (Giáp Dần, Đại An) -- 10/03 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 14/03 (Canh Thân, Đại An) -- 16/03 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 20/03 (Bình Dần, Đại An) -- 22/03 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 26/03 (Nhâm Thân, Đại An) -- 30/03 (Bình Tý, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.