NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 5 NĂM 1998

9 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
03
Th5/1998
CN
Canh Tuất(Âm: 8/4)
Đại AnThuTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th5/1998
T3
Nhâm Tý(Âm: 10/4)
Tốc HỷBếDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th5/1998
T7
Bình Thìn(Âm: 14/4)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th5/1998
T2
Mậu Ngọ(Âm: 16/4)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
15
Th5/1998
T6
Nhâm Tuất(Âm: 20/4)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
17
Th5/1998
CN
Giáp Tý(Âm: 22/4)
Tốc HỷBế
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th5/1998
T5
Mậu Thìn(Âm: 26/4)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th5/1998
T7
Canh Ngọ(Âm: 28/4)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
28
Th5/1998
T5
Ất Hợi(Âm: 3/5)
Tốc HỷThuTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1998

03/05 (Canh Tuất, Đại An) -- 05/05 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 09/05 (Bình Thìn, Đại An) -- 11/05 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 15/05 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 17/05 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 21/05 (Mậu Thìn, Đại An) -- 23/05 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 28/05 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.