01
Th4/1940
T2
Giáp Tuất(Âm: 24/2)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
05
Th4/1940
T6
Mậu Dần(Âm: 28/2)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
07
Th4/1940
CN
Canh Thìn(Âm: 30/2)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th4/1940
T6
Ất Dậu(Âm: 5/3)
Tốc HỷThuLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
16
Th4/1940
T3
Kỷ Sửu(Âm: 9/3)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th4/1940
T5
Tân Mão(Âm: 11/3)
Tốc HỷBìnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
24
Th4/1940
T4
Đinh Dậu(Âm: 17/3)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
28
Th4/1940
CN
Tân Sửu(Âm: 21/3)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
30
Th4/1940
T3
Quý Mão(Âm: 23/3)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1940
01/04 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 05/04 (Mậu Dần, Đại An) -- 07/04 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 12/04 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 16/04 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 18/04 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 28/04 (Tân Sửu, Đại An) -- 30/04 (Quý Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.