01
Th3/1940
T6
Quý Mão(Âm: 23/1)
Đại AnChấpCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th3/1940
T5
Kỷ Dậu(Âm: 29/1)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
12
Th3/1940
T3
Giáp Dần(Âm: 4/2)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
14
Th3/1940
T5
Bình Thìn(Âm: 6/2)
Tốc HỷChấpKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th3/1940
T2
Canh Thân(Âm: 10/2)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
20
Th3/1940
T4
Nhâm Tuất(Âm: 12/2)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
24
Th3/1940
CN
Bình Dần(Âm: 16/2)
Đại AnBìnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
26
Th3/1940
T3
Mậu Thìn(Âm: 18/2)
Tốc HỷChấpDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th3/1940
T7
Nhâm Thân(Âm: 22/2)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 3 năm 1940
01/03 (Quý Mão, Đại An) -- 07/03 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 12/03 (Giáp Dần, Đại An) -- 14/03 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 18/03 (Canh Thân, Đại An) -- 20/03 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 24/03 (Bình Dần, Đại An) -- 26/03 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 30/03 (Nhâm Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.